Sự trỗi dậy của các cường quốc công nghệ mới như Trung Quốc hay Hàn Quốc trong hai thập kỷ qua đã khiến nhiều kết luận rằng Nhật Bản đang bước vào giai đoạn suy thoái công nghệ kéo dài.
Hình ảnh những chiếc tivi Sony từng thống trị mọi phòng khách toàn cầu bị thay thế bởi Samsung hay LG, hoặc sự vắng bóng của các thương hiệu điện thoại Nhật Bản trong danh sách bán chạy nhất thế giới, thường được dẫn ra như những bằng chứng không thể chối cãi cho sự thụt lùi này.
Tuy nhiên, Nhật Bản không hề biến mất. Họ vẫn “thống trị” công nghệ toàn cầu, chỉ là họ đang ẩn mình sâu hơn vào các lớp lõi của hệ sinh thái công nghệ, nơi họ nắm giữ những nút thắt cổ chai mà cả thế giới không thể thiếu.
Sự thoái trào ở bề nổi
Nhìn từ bên ngoài, sự suy giảm vị thế của Nhật Bản trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng là vô cùng rõ rệt. Giai đoạn từ năm 2000 đến nay chứng kiến sự chuyển giao quyền lực mạnh mẽ từ các tập đoàn Nhật Bản sang các đối thủ lân cận và Hoa Kỳ.
Trong quá khứ, Nhật Bản từng là "vương quốc" của các thiết bị di động và đồ gia dụng. Tuy nhiên, tính đến năm 2024, thị trường điện thoại thông minh tại chính Nhật Bản cũng đang bị chi phối bởi các thương hiệu nước ngoài. Apple hiện giữ vị trí dẫn đầu tuyệt đối trong phân khúc cao cấp, trong khi các thương hiệu nội địa như Sharp hay Sony đang phải nỗ lực duy trì thị phần bằng cách tập trung vào các phân khúc ngách hoặc sản phẩm siêu cao cấp.
Sự suy giảm này không chỉ giới hạn ở thiết bị di động. Các mảng kinh doanh tivi, máy tính cá nhân và thiết bị gia dụng phổ thông của Panasonic, Toshiba, Sharp đã bị thu hẹp đáng kể. Nhiều tập đoàn lớn đã phải bán đi các mảng kinh doanh truyền thống hoặc chịu mức hạ xếp hạng tín dụng xuống mức "junk" do tăng trưởng trì trệ trong nhiều năm.
Theo các nhà phân tích, mô hình kinh doanh cũ tập trung vào sản phẩm tiêu dùng của Nhật Bản đã không còn hiệu quả trước sự linh hoạt và quy mô sản xuất khổng lồ của các đối thủ Trung Quốc và Hàn Quốc.
Một chỉ số quan trọng khác cho thấy sự yếu thế của Nhật Bản trong cuộc đua công nghệ hiện đại là số lượng các công ty khởi nghiệp kỳ lân (startup có định giá trên 1 tỷ USD). Trong khi Hoa Kỳ và Trung Quốc tạo ra hàng trăm kỳ lân mỗi năm trong các lĩnh vực AI, phần mềm và thương mại điện tử, Nhật Bản lại tỏ ra khá chậm chạp.
Sự thiếu vắng các đại diện trong danh sách các công ty công nghệ lớn nhất thế giới về phần mềm và dịch vụ internet cho thấy Nhật Bản dường như đã lỡ nhịp trong giai đoạn đầu của cuộc cách mạng kinh tế số.
Tuy nhiên, các phân tích sâu hơn chỉ ra rằng đây là hệ quả của một văn hóa doanh nghiệp ưu tiên sự ổn định, quy trình kỹ thuật chính xác và các lĩnh vực sản xuất thực tế hơn là các mô hình tăng trưởng nhanh dựa trên vốn mạo hiểm và phần mềm.
"Quyền sinh sát" trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu
Dù Nhật Bản không còn sở hữu những nhà máy sản xuất chip hàng đầu như TSMC hay Samsung, họ lại nắm giữ những công nghệ mà không có chúng, không một con chip tiên tiến nào trên thế giới có thể được tạo ra. Đây chính là nơi Nhật Bản thể hiện vị thế độc quyền của mình.
Toàn bộ ngành bán dẫn toàn cầu hiện đang phụ thuộc vào một nhóm nhỏ các công ty hóa chất Nhật Bản. Ba loại vật liệu then chốt – chất cản quang (photoresist), hydro florua (HF) độ tinh khiết cao và polyimide flo hóa – là những thành phần mà các quốc gia khác rất khó có thể thay thế trong ngắn hạn.
Đặc biệt, trong lĩnh vực chất cản quang dùng cho công nghệ khắc cực tím xa (EUV) – công nghệ cần thiết để sản xuất các loại chip dưới 7nm – các công ty Nhật Bản như Tokyo Ohka Kogyo (TOK), JSR và Shin-Etsu Chemical đang nắm giữ thị phần gần như tuyệt đối.
Sự thống trị này đến từ khả năng tinh lọc hóa chất đạt đến độ tinh khiết cực hạn, nơi mà các tạp chất được tính bằng phần tỷ (ppb) hoặc phần nghìn tỷ (ppt). Ví dụ, trong sản xuất hydro florua độ tinh khiết cao, các công ty như Stella Chemifa và Morita Chemical Industries duy trì vị thế dẫn đầu nhờ hàng thập kỷ kinh nghiệm và các bí quyết kỹ thuật mà các đối thủ không thể dễ dàng sao chép.
Ngoài vật liệu, Nhật Bản còn là nhà cung cấp thiết bị sản xuất bán dẫn hàng đầu thế giới. Thị trường này dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ khi các quốc gia đua nhau xây dựng nhà máy nội địa. Tokyo Electron (TEL) hiện là một trong số rất ít các công ty có khả năng cung cấp các hệ thống đồng bộ cho quy trình tráng phủ, phát triển và làm sạch tấm wafer.
Theo báo cáo của Hiệp hội Thiết bị Bán dẫn Nhật Bản (SEAJ), doanh số bán thiết bị chip của quốc gia này đã đạt mức cao kỷ lục vào năm 2024, cho thấy nhu cầu toàn cầu đối với công nghệ sản xuất của Nhật Bản vẫn đang ở đỉnh cao bất chấp sự cạnh tranh. Ngay cả TSMC, khi xây dựng nhà máy mới tại Kumamoto, cũng đã phải hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp thiết bị và vật liệu nội địa để đảm bảo hiệu suất sản xuất.
“Nhẫn giả” bên trong các thiết bị công nghệ cao
Một cách khác để nhận diện sức mạnh công nghệ của Nhật Bản là phân tích các thành phần bên trong những sản phẩm phổ biến nhất thế giới như iPhone của Apple. Dù không mang thương hiệu Nhật Bản, nhưng iPhone là một "bảo tàng" trưng bày các linh kiện tinh xảo từ xứ sở hoa anh đào.
Tụ điện gốm đa lớp (MLCC) là thành phần không thể thiếu trong mọi bảng mạch điện tử. Một chiếc iPhone hiện đại chứa khoảng 1.000 tụ điện MLCC, và một chiếc xe điện cần tới 30.000 linh kiện này. Murata Manufacturing của Nhật Bản là nhà sản xuất MLCC lớn nhất thế giới, dẫn đầu về công nghệ thu nhỏ linh kiện đến mức mắt thường khó có thể nhìn thấy.
Sony Group Corporation hiện đang thống trị thị trường cảm biến hình ảnh CMOS toàn cầu. Hầu hết các camera trên điện thoại thông minh cao cấp hiện nay, bao gồm cả iPhone và các dòng flagship của Samsung, đều sử dụng cảm biến của Sony nhờ khả năng xử lý ánh sáng và độ phân giải vượt trội.
Bên cạnh đó, TDK Corporation và Panasonic đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp pin và các cuộn cảm chính xác cho các thiết bị di động và xe điện. Pin của TDK thường được ưu tiên trong các thiết bị yêu cầu kích thước mỏng nhưng có mật độ năng lượng cao và độ an toàn tuyệt đối.
Thấy trước sự bão hòa và rủi ro của thị trường tiêu dùng, các tập đoàn lớn của Nhật Bản như Hitachi và Panasonic đã thực hiện những cuộc tái cấu trúc lịch sử, chuyển trọng tâm hoàn toàn sang mảng kinh doanh giữa các doanh nghiệp và giải pháp hạ tầng kỹ thuật số.
Hitachi từng là một biểu tượng của sự dàn trải và thua lỗ vào đầu những năm 2010. Tuy nhiên, bằng cách bán đi các mảng kinh doanh kém hiệu quả như điện gia dụng và hóa chất, họ đã dồn lực vào nền tảng Lumada – một hệ sinh thái tích hợp AI và IoT để tối ưu hóa hạ tầng xã hội.
Chiến lược này giúp Hitachi không chỉ cung cấp các sản phẩm vật lý (như đầu tàu hỏa hay tuabin điện) mà còn bán kèm các dịch vụ phân tích dữ liệu và bảo trì dự báo, tạo ra dòng doanh thu ổn định và biên lợi nhuận cao hơn nhiều so với việc bán lẻ đồ điện tử.
Panasonic cũng đã chuyển dịch từ một hãng sản xuất tivi và tủ lạnh thành một nhà cung cấp hàng đầu về pin xe điện (EV) và hệ thống tự động hóa nhà máy. Việc Panasonic trở thành đối tác chiến lược của Tesla cho thấy họ đã thành công trong việc chiếm lĩnh một mắt xích quan trọng nhất của cuộc cách mạng phương tiện xanh.
Vẫn là công xưởng robot thế giới
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với tình trạng già hóa dân số và nhu cầu tự động hóa tăng cao, các công ty robot Nhật Bản đang nắm giữ vị thế thống trị nhờ vào triết lý Monozukuri (kỹ nghệ sản xuất tinh xảo).
Fanuc, Yaskawa Electric, và SMC Corporation là những cái tên xa lạ với người tiêu dùng phổ thông nhưng lại là những "người khổng lồ" trong mọi nhà máy sản xuất hiện đại. Fanuc hiện là nhà cung cấp robot công nghiệp và hệ thống điều khiển số (CNC) lớn nhất thế giới, trong khi Keyence dẫn đầu về các cảm biến và hệ thống thị giác máy tính với biên lợi nhuận ròng đáng kinh ngạc.
Sự vượt trội của robot Nhật Bản không chỉ nằm ở phần mềm mà còn ở các linh kiện cơ khí chính xác như bộ giảm tốc và động cơ servo. Các đối thủ từ Trung Quốc hay Hoa Kỳ dù có thể phát triển phần mềm AI tốt, nhưng để chế tạo ra một cánh tay robot có thể hoạt động liên tục 24/7 với độ sai số chỉ vài micromet trong hàng chục năm, họ vẫn phải dựa vào các linh kiện và kỹ thuật cơ khí của Nhật Bản.
Nhật Bản không dừng lại ở việc nắm giữ các mắt xích phụ trợ. Chính phủ Nhật Bản đang thực hiện một nỗ lực khổng lồ nhằm giành lại vị thế trong việc sản xuất các loại chip tiên tiến nhất thế giới thông qua dự án Rapidus và các khoản trợ cấp khổng lồ.
Nhật Bản đã thành lập liên minh Rapidus với sự tham gia của các tập đoàn hàng đầu như Toyota, Sony, NEC, và IBM làm đối tác công nghệ. Mục tiêu của Rapidus là sản xuất hàng loạt chip 2nm vào năm 2027 – một mục tiêu được coi là "phi thường" đối với một quốc gia hiện đang chỉ có năng lực sản xuất ở mức 40nm.
Chiến lược này cho thấy Nhật Bản đang tận dụng thế mạnh tuyệt đối về vật liệu và thiết bị hiện có để xây dựng một hệ sinh thái sản xuất chip hoàn chỉnh, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung nước ngoài và củng cố an ninh công nghệ quốc gia.
Việc Nhật Bản nắm giữ các công nghệ "nút thắt cổ chai" mang lại cho họ một quyền lực địa chính trị và kinh tế đặc biệt. Thế giới có thể thấy nhiều sản phẩm của Mỹ, Trung Quốc hay Hàn Quốc, nhưng sâu thẳm bên trong những sản phẩm đó, tinh hoa kỹ nghệ của Nhật Bản vẫn đang hiện hữu và không thể thay thế.
Với các khoản đầu tư kỷ lục vào bán dẫn và robot thế hệ mới, Nhật Bản đang âm thầm chuẩn bị cho một sự trở lại mạnh mẽ, không phải với tư cách là người bán tivi, mà là người kiến tạo nên nền tảng của nền văn minh công nghệ trong tương lai. Sự "suy yếu" của Nhật Bản, hóa ra lại là một cuộc lột xác để trở thành "ông chủ" thực sự của chuỗi giá trị toàn cầu.